cnemidophorus sexlineatus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thằn lằn: Tên khoa học của một loài thằn lằn cụ thể, sống ở khu vực phía đông và trung tâm Hoa Kỳ. Loài này được biết đến với tốc độ di chuyển rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cnemidophorus sexlineatus is known for its incredible speed. (Loài cnemidophorus sexlineatus được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc.)
- We observed a cnemidophorus sexlineatus basking in the sun on the rock. (Chúng tôi quan sát thấy một con cnemidophorus sexlineatus đang phơi nắng trên tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học: Tên này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu sinh học, động vật học hoặc báo cáo khoa học để chỉ chính xác loài bò sát này.
- The study focused on the habitat preferences of cnemidophorus sexlineatus. (Nghiên cứu tập trung vào sở thích môi trường sống của loài cnemidophorus sexlineatus.)
Biến thể và từ gần giống
- Six-lined racerunner: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài , có nghĩa là "thằn lằn chạy đua sáu sọc", mô tả ngoại hình có sáu đường sọc và khả năng chạy nhanh của nó.
- Aspidoscelis sexlineata: Tên khoa học đồng nghĩa hoặc được phân loại lại trong một số hệ thống phân loại hiện đại cho cùng một loài thằn lằn này.
Từ đồng nghĩa
- Six-lined racerunner: Thằn lằn chạy đua sáu sọc (tên thông dụng).
- Swift lizard: Thằn lằn nhanh nhẹn (mô tả đặc điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng là tên loài khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng là tên loài khoa học này.
Noun
- loài thằn lằn sống ở phía đông và trung tâm nước Mỹ.